octadecanoic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit octadecanoic: Một loại axit béo no, dạng sáp, có công thức hóa học CH₃(CH₂)₁₆COOH. Nó xuất hiện rộng rãi dưới dạng glyceride trong mỡ động vật và chất béo thực vật. Đây là một axit béo phổ biến, đặc biệt có nhiều trong mỡ động vật và bơ ca cao.
Ví dụ sử dụng
- (Axit octadecanoic là một thành phần chính của mỡ động vật.)
- (Điểm nóng chảy của axit octadecanoic tương đối cao do chuỗi carbon dài của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Octadecanoic acid" thường được dùng trong hóa học thực phẩm và công nghiệp mỹ phẩm để chỉ một axit béo no quan trọng trong sản xuất xà phòng, chất bôi trơn, và phụ gia thực phẩm.
- The hydrogenation of vegetable oils produces octadecanoic acid. (Quá trình hydro hóa dầu thực vật tạo ra axit octadecanoic.)
Biến thể và từ gần giống
- Stearic acid (axit stearic): Tên gọi thông thường của axit octadecanoic, được sử dụng nhiều trong đời sống hàng ngày.
- Stearic acid is used in candle making. (Axit stearic được dùng trong sản xuất nến.)
Từ đồng nghĩa
- Axit stearic: Tên phổ biến hơn của hợp chất này.
- Axit béo no C18: Cách gọi dựa trên số lượng nguyên tử carbon (18) và tính chất no.
Các cụm từ liên quan
- Glyceride của axit octadecanoic: Dạng este của axit này với glycerol, xuất hiện tự nhiên trong chất béo.
- Triglycerides containing octadecanoic acid are common in animal fats. (Triglyceride chứa axit octadecanoic phổ biến trong mỡ động vật.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành hóa học.